AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vé chợ đen" tiếng Trung là 黄牛票 (huáng niú piào)

“vé chợ đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄牛票 phồn thể 黃牛票

huáng niú piào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황우표
hwangupyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vé chợ đen

Từng chữ: 黃 (hoàng) 牛 (ngưu) 票 (phiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.