AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄牛票 (黃牛票) nghĩa là gì? huáng niú piào

Từ tiếng Trung

黄牛票

phồn thể 黃牛票

huáng niú piào · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ngưu phiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vé chợ đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vé chợ đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.