AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"về" tiếng Trung là 对于 (duì yú)

“về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

对于 phồn thể 對於

duì yú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: về; liên quan đến (cái gì đó); đối với

Từng chữ: 對 (đỗi) 於 (ư)

Cách nói khác: 要说 yào shuō · 요설; 来讲 lái jiǎng;

Có phải bạn tìm “vẽ”?

画 phồn thể 畫

huà

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

画
かく · từ thông dụng

Nghĩa: vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1])

Từng chữ: 畫 (hoạ)

Cách nói khác: 绘 huì · 회; 绘画 huì huà; 绘制 huì zhì · 회제; 画画 huà huà;

Có phải bạn tìm “vé”?

票

piào

Âm Hán Hàn của chữ

표
pyo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

票
ひょう · từ thông dụng

Nghĩa: vé; phiếu; tiền giấy; người bị bắt đòi tiền chuộc

Từng chữ: 票 (phiếu)

Có phải bạn tìm “vẻ”?

神情

shén qíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신정
sinjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vẻ; biểu cảm

Từng chữ: 神 (thần) 情 (tình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.