票 nghĩa là gì? piào
Từ tiếng Trung
票
piào · Hán Việt: phiếu
Nghĩa tiếng Việt
- vé
- phiếu
- tiền giấy
- người bị bắt đòi tiền chuộc
- biểu diễn kinh kịch không chuyên
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
票
ひょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.