AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật liệu nguy hiểm" tiếng Trung là 危险品 (wēi xiǎn pǐn)

“vật liệu nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

危险品 phồn thể 危險品

wēi xiǎn pǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vật liệu nguy hiểm

Từng chữ: 危 (nguy) 險 (hiểm) 品 (phẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.