AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

危险品 (危險品) nghĩa là gì? wēi xiǎn pǐn

Từ tiếng Trung

危险品

phồn thể 危險品

wēi xiǎn pǐn · âm Hán Việt từng chữ: nguy hiểm phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật liệu nguy hiểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật liệu nguy hiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.