AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật liệu lấp đầy" tiếng Trung là 充填物 (chōng tián wù)

“vật liệu lấp đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

充填物

chōng tián wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

충전물
chungjeonmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

充填物
じゅうてんぶつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vật liệu lấp đầy; nhồi; lót; điền vào

Từng chữ: 充 (sung) 填 (điền) 物 (vật)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.