充填物 nghĩa là gì? chōng tián wù
Từ tiếng Trung
充填物
chōng tián wù · âm Hán Việt từng chữ: sung điền vật
Nghĩa tiếng Việt
- vật liệu lấp đầy
- nhồi
- lót
- điền vào
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
充填物
じゅうてんぶつ
Từng chữ
Xem “vật liệu lấp đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.