AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật liệu được tập hợp" tiếng Trung là 集料 (jí liào)

“vật liệu được tập hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

集料

jí liào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cốt liệu; vật liệu được tập hợp; đá kết hợp (địa chất)

Từng chữ: 集 (tập) 料 (liệu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.