AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

集料 nghĩa là gì? jí liào

Từ tiếng Trung

集料

jí liào · âm Hán Việt từng chữ: tập liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cốt liệu
  2. vật liệu được tập hợp
  3. đá kết hợp (địa chất)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cốt liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.