AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vật chứa nông" tiếng Trung là 皿 (mǐn), tiếng Nhật 皿

“vật chứa nông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

皿

mǐn

Âm Hán Hàn của chữ

명
myeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

皿
さら · từ thông dụng

Nghĩa: (hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108

Từng chữ: 皿 (mãnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.