皿 nghĩa là gì? mǐn
Từ tiếng Trung
皿
mǐn · Hán Việt: mãnh
Nghĩa tiếng Việt
- (hình vị hạn chế) đĩa
- đồ chứa
- vật chứa nông
- bộ số 108
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
皿
さら · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.