AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vào phòng thi" tiếng Trung là 入场 (rù chǎng), tiếng Nhật 入場

“vào phòng thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入场 phồn thể 入場

rù chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

入場
にゅうじょう · từ thông dụng

Nghĩa: vào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.

Từng chữ: 入 (nhập) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.