AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

入场 (入場) nghĩa là gì? rù chǎng

Từ tiếng Trung

入场

phồn thể 入場

rù chǎng · âm Hán Việt từng chữ: nhập trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào địa điểm cho một cuộc họp
  2. vào phòng thi
  3. vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

入場
にゅうじょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.