AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vàng" tiếng Trung là 金 (jīn), tiếng Nhật 金

“vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金

jīn

Âm Hán Hàn của chữ

금
geum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

金
かね · từ thông dụng

Nghĩa: vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dát; tiền

Từng chữ: 金 (kim)

Cách nói khác: 黄金 huáng jīn · 황금; 金子 jīn zi · 금자; 鋆 yún; 顑 kǎn;

Có phải bạn tìm “vang”?

响 phồn thể 響

xiǎng

Âm Hán Hàn của chữ

향
hyang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

響
ひびき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tiếng; vang; âm thanh; phát ra âm thanh

Từng chữ: 響 (hướng)

Cách nói khác: 轰 hōng · 굉;

Có phải bạn tìm “vâng”?

唯

wěi

Âm Hán Hàn của chữ

유
yu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

唯
ただ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vâng

Từng chữ: 唯 (dõi)

Có phải bạn tìm “văng”?

泼 phồn thể 潑

pō

Âm Hán Hàn của chữ

발
bal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: văng; đổ; thô tục; cục cằn

Từng chữ: 潑 (bát)

Cách nói khác: 飞溅 fēi jiàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.