AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

唯 nghĩa là gì? wéi

Từ tiếng Trung

唯

wéi · Hán Việt: dõi

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ
  2. một mình
  3. -ism (trong tiếng Trung, một tiền tố, thường kết hợp với hậu tố như 主義|主义[zhu3 yi4] hoặc 論|论[lun4], ví dụ 唯理論|唯理论[wei2 li3 lun4], chủ nghĩa duy lý)

Cách đọc / nghĩa khác: 唯 wěi — vâng;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

唯
ただ

Từng chữ

Xem “chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.