AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn xuôi tự do" tiếng Trung là 散体 (sǎn tǐ)

“văn xuôi tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

散体 phồn thể 散體

sǎn tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: văn xuôi tự do

Từng chữ: 散 (tản) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.