AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn viết hoa lệ" tiếng Trung là 字字珠玉 (zì zì zhū yù)

“văn viết hoa lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

字字珠玉

zì zì zhū yù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자자주옥
jajajuok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ

Từng chữ: 字 (tự) 字 (tự) 珠 (châu) 玉 (ngọc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.