AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

字字珠玉 nghĩa là gì? zì zì zhū yù

Từ tiếng Trung

字字珠玉

zì zì zhū yù · âm Hán Việt từng chữ: tự tự châu ngọc

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ)
  2. văn viết hoa lệ

Đọc theo tiếng Hàn

자자주옥
jajajuok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.