AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vân vân" tiếng Trung là 云云 (yún yún)

“vân vân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

云云

yún yún · Hán Việt: vân vân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

운운
unun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

云云
うんぬん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vân vân; người này người nọ; nhiều và rối ren

Từng chữ: 云 (vân) 云 (vân)

Cách nói khác: 等等 děng děng · 등등; 之类 zhī lèi; 以此类推 yǐ cǐ lèi tuī; 什么的 shén me de; 诸如此类 zhū rú cǐ lèi;

Có phải bạn tìm “văn vần”?

韵文 phồn thể 韻文

yùn wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

운문
unmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

韻文
いんぶん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn vần

Từng chữ: 韻 (vận) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.