云云 nghĩa là gì? yún yún
Từ tiếng Trung
云云
yún yún · Hán Việt: vân vân
Nghĩa tiếng Việt
- vân vân
- người này người nọ
- nhiều và rối ren
Đọc theo tiếng Hàn
운운
unun
Tiếng Nhật
云云
うんぬん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.