“vận tốc thoát ly” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
yǔ zhòu sù dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우주속도
ujusokdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
宇宙速度
うちゅうそくど
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vận tốc thoát ly
Từng chữ: 宇 (vũ) 宙 (trụ) 速 (tốc) 度 (độ)
Cách nói khác: 逃逸速度 táo yì sù dù · 도일속도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.