AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn phòng kiểm toán" tiếng Trung là 审计署 (shěn jì shǔ)

“văn phòng kiểm toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

审计署 phồn thể 審計署

shěn jì shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

審計署
しんけいしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn phòng kiểm toán; ủy ban kiểm toán công

Từng chữ: 審 (thẩm) 計 (kể) 署 (thợ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.