AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

审计署 (審計署) nghĩa là gì? shěn jì shǔ

Từ tiếng Trung

审计署

phồn thể 審計署

shěn jì shǔ · âm Hán Việt từng chữ: thẩm kể thợ

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn phòng kiểm toán
  2. ủy ban kiểm toán công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

審計署
しんけいしょ

Từng chữ

Xem “văn phòng kiểm toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.