AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"van nài" tiếng Trung là 恳求 (kěn qiú)

“van nài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

恳求 phồn thể 懇求

kěn qiú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간구
gangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cầu xin; van nài; khẩn cầu; lời khẩn cầu

Từng chữ: 懇 (khấn) 求 (cầu)

Cách nói khác: 央及 yāng jí · 앙급; 苦苦哀求 kǔ kǔ āi qiú; 哀劝 āi quàn · 애권;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.