AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恳求 (懇求) nghĩa là gì? kěn qiú

Từ tiếng Trung

恳求

phồn thể 懇求

kěn qiú · âm Hán Việt từng chữ: khấn cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu xin
  2. van nài
  3. khẩn cầu
  4. lời khẩn cầu

Đọc theo tiếng Hàn

간구
gangu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cầu xin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.