AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn minh vật chất" tiếng Trung là 物质文明 (wù zhì wén míng)

“văn minh vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

物质文明 phồn thể 物質文明

wù zhì wén míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

물질문명
muljilmunmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

物質文明
ぶっしつぶんめい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn minh vật chất

Từng chữ: 物 (vật) 質 (chất) 文 (văn) 明 (minh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.