物质文明 (物質文明) nghĩa là gì? wù zhì wén míng
Từ tiếng Trung
物质文明
phồn thể 物質文明wù zhì wén míng · âm Hán Việt từng chữ: vật chất văn minh
Nghĩa tiếng Việt
- văn minh vật chất
Đọc theo tiếng Hàn
물질문명
muljilmunmyeong
Tiếng Nhật
物質文明
ぶっしつぶんめい
Từng chữ
Xem “văn minh vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.