AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn hóa gốm đen" tiếng Trung là 龙山文化 (Lóng shān wén huà)

“văn hóa gốm đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

龙山文化 phồn thể 龍山文化

Lóng shān wén huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

龍山文化
りゅうざんぶんか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn hóa Long Sơn; văn hóa gốm đen

Từng chữ: 龍 (long) 山 (sơn) 文 (văn) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.