龙山文化 (龍山文化) nghĩa là gì? Lóng shān wén huà
Từ tiếng Trung
龙山文化
phồn thể 龍山文化Lóng shān wén huà · âm Hán Việt từng chữ: long sơn văn hoá
Nghĩa tiếng Việt
- văn hóa Long Sơn
- văn hóa gốm đen
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
龍山文化
りゅうざんぶんか
Từng chữ
Xem “văn hóa Long Sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.