AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn hóa dân gian" tiếng Trung là 民俗学 (mín sú xué)

“văn hóa dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

民俗学 phồn thể 民俗學

mín sú xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

민속학
minsokhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

民俗学
みんぞくがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn hóa dân gian

Từng chữ: 民 (dân) 俗 (tục) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.