AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民俗学 (民俗學) nghĩa là gì? mín sú xué

Từ tiếng Trung

民俗学

phồn thể 民俗學

mín sú xué · âm Hán Việt từng chữ: dân tục học

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn hóa dân gian

Đọc theo tiếng Hàn

민속학
minsokhak

Tiếng Nhật

民俗学
みんぞくがく

Từng chữ

Xem “văn hóa dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.