"vận động viên hạt giống" tiếng Trung là 种子选手 (zhǒng zi xuǎn shǒu)
“vận động viên hạt giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
种子选手
phồn thể 種子選手
zhǒng zi xuǎn shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종자선수
jongjaseonsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vận động viên hạt giống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.