AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vận động" tiếng Trung là 游说 (yóu shuì), tiếng Nhật 遊説

“vận động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游说 phồn thể 遊說

yóu shuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유설
yuseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遊説
ゆうぜい · từ thông dụng

Nghĩa: vận động hành lang; vận động; quảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm); (cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc)

Từng chữ: 遊 (du) 說 (thuyết)

Cách nói khác: 造势 zào shì · 조세;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.