游说 (遊說) nghĩa là gì? yóu shuì
Từ tiếng Trung
游说
phồn thể 遊說yóu shuì · âm Hán Việt từng chữ: du thuyết
Nghĩa tiếng Việt
- vận động hành lang
- vận động
- quảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm)
- (cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
遊説
ゆうぜい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vận động hành lang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.