AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

游说 (遊說) nghĩa là gì? yóu shuì

Từ tiếng Trung

游说

phồn thể 遊說

yóu shuì · âm Hán Việt từng chữ: du thuyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận động hành lang
  2. vận động
  3. quảng bá (một ý tưởng, một sản phẩm)
  4. (cổ) du thuyết chư hầu, truyền bá chính trị (thời Chiến Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

遊説
ゆうぜい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vận động hành lang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.