"vấn đề đương thời" tiếng Trung là 时弊 (shí bì)
“vấn đề đương thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时弊
phồn thể 時弊
shí bì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시폐
sipye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
時弊
じへい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vấn đề của thời đại; vấn đề đương thời
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.