AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时弊 (時弊) nghĩa là gì? shí bì

Từ tiếng Trung

时弊

phồn thể 時弊

shí bì · âm Hán Việt từng chữ: thì tệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vấn đề của thời đại
  2. vấn đề đương thời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

時弊
じへい

Từng chữ

Xem “vấn đề của thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.