时弊 (時弊) nghĩa là gì? shí bì
Từ tiếng Trung
时弊
phồn thể 時弊shí bì · âm Hán Việt từng chữ: thì tệ
Nghĩa tiếng Việt
- vấn đề của thời đại
- vấn đề đương thời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
時弊
じへい
Từng chữ
Xem “vấn đề của thời đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.