AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"văn bản kinh điển" tiếng Trung là 宝典 (bǎo diǎn)

“văn bản kinh điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宝典 phồn thể 寶典

bǎo diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보전
bojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

宝典
ほうてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: văn bản kinh điển; kho tàng (tức sách trí tuệ quý giá)

Từng chữ: 寶 (bảo) 典 (điển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.