AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

宝典 (寶典) nghĩa là gì? bǎo diǎn

Từ tiếng Trung

宝典

phồn thể 寶典

bǎo diǎn · âm Hán Việt từng chữ: bảo điển

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn bản kinh điển
  2. kho tàng (tức sách trí tuệ quý giá)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

宝典
ほうてん

Từng chữ

Xem “văn bản kinh điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.