AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vạn an” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万安 phồn thể 萬安

Wàn ān · Hán Việt: vạn an

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Vạn An ở Ji'an 吉安, Giang Tây

Từng chữ: 萬 (vạn) 安 (an)

Có phải bạn tìm “văn an”?

文安

Wén ān · Hán Việt: văn an

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문안
munan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文安
ぶんあん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: huyện Văn An ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Từng chữ: 文 (văn) 安 (an)

Có phải bạn tìm “vân an”?

云安 phồn thể 雲安

Yún ān · Hán Việt: vân an

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

운안
unan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Vân An ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Từng chữ: 雲 (vân) 安 (an)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.