文安 nghĩa là gì? Wén ān
Từ tiếng Trung
文安
Wén ān · âm Hán Việt từng chữ: văn an
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Văn An ở Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
文安
ぶんあん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.