AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vai trò tích cực" tiếng Trung là 能动性 (néng dòng xìng)

“vai trò tích cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

能动性 phồn thể 能動性

néng dòng xìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

능동성
neungdongseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

能動性
のうどうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tính chủ động; vai trò tích cực

Từng chữ: 能 (năng) 動 (động) 性 (tính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.