能动性 (能動性) nghĩa là gì? néng dòng xìng
Từ tiếng Trung
能动性
phồn thể 能動性néng dòng xìng · âm Hán Việt từng chữ: năng động tính
Nghĩa tiếng Việt
- tính chủ động
- vai trò tích cực
Đọc theo tiếng Hàn
능동성
neungdongseong
Tiếng Nhật
能動性
のうどうせい
Từng chữ
Xem “tính chủ động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.