AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vách đá dựng đứng" tiếng Trung là 陡壁 (dǒu bì)

“vách đá dựng đứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陡壁

dǒu bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vách đá dựng đứng; vách núi; dốc thẳng đứng

Từng chữ: 陡 (đẩu) 壁 (bích)

Cách nói khác: 绝壁 jué bì · 절벽; 断崖 duàn yá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.