AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“và” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

与 phồn thể 與

yǔ

Âm Hán Hàn của chữ

여
yeo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

与
むた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: và; đưa cho; cùng với

Từng chữ: 與 (dữ)

Cách nói khác: 而 ér · 이; 并 bìng · 병; 及 jí · 급; 且 qiě · 차; 并且 bìng qiě · 병차;

Có phải bạn tìm “vá”?

补缀 phồn thể 補綴

bǔ zhuì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보철
bocheol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

補綴
ほてつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vá (quần áo); vá

Từng chữ: 補 (bổ) 綴 (xuyết)

Cách nói khác: 靪 dīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.