“uzbek” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乌兹别克
phồn thể 烏茲別克
Wū zī bié kè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Uzbek
Từng chữ: 烏 (ô) 茲 (tư) 別 (biết) 克 (khắc)
Cách nói khác: 乌滋别克 Wū zī bié kè · 오자별극;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.