AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乌兹别克 (烏茲別克) nghĩa là gì? Wū zī bié kè

Từ tiếng Trung

乌兹别克

phồn thể 烏茲別克

Wū zī bié kè · âm Hán Việt từng chữ: ô tư biết khắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uzbek

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Uzbek” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.