AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"uy tín cá nhân" tiếng Trung là 感召力 (gǎn zhào lì)

“uy tín cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

感召力

gǎn zhào lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sức hút; sự hấp dẫn; uy tín cá nhân

Từng chữ: 感 (cảm) 召 (triệu) 力 (lực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.