"utrecht" tiếng Trung là 乌德勒支 (wū dé lè zhī)
“utrecht” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
乌德勒支
phồn thể 烏德勒支
wū dé lè zhī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
오덕륵지
odeokreukji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Utrecht
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.