AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乌德勒支 (烏德勒支) nghĩa là gì? wū dé lè zhī

Từ tiếng Trung

乌德勒支

phồn thể 烏德勒支

wū dé lè zhī · âm Hán Việt từng chữ: ô đức lắc chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Utrecht

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Utrecht” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.